course credit

Học thuật
Thân thiện
course credit

A student checks her transcript to see the course credit she earned.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tín chỉ: Một đơn vị đo lường trong giáo dục đại học, ghi nhận việc sinh viên đã hoàn thành thành công một khóa học hoặc một phần của chương trình học. Giá trị tín chỉ thường tương ứng với khối lượng công việc thời gian học tập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This subject is worth three course credits. (Môn học này giá trị ba tín chỉ.)
    • You need to earn 120 course credits to graduate. (Bạn cần tích lũy 120 tín chỉ để tốt nghiệp.)
    • She transferred her course credits from another university. ( ấy đã chuyển đổi các tín chỉ của mình từ một trường đại học khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take a course for credit": Học một môn để lấy tín chỉ (thay vì chỉ học không lấy điểm/chứng chỉ).

    • I am taking French literature for credit this semester. (Tôi đang học văn học Pháp để lấy tín chỉ trong học kỳ này.)
  • "Credit hours": Giờ tín chỉ, thường dùng thay thế hoặc bổ nghĩa cho "course credits" trong một số hệ thống giáo dục.

    • Most full-time students take 12 to 15 credit hours per semester. (Hầu hết sinh viên toàn thời gian học từ 12 đến 15 giờ tín chỉ mỗi học kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Credit (n): Tín chỉ (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục).

    • How many credits did you get? (Bạn đã lấy được bao nhiêu tín chỉ?)
  • Academic credit (n): Tín chỉ học thuật (cách gọi trang trọng hơn, đồng nghĩa với "course credit").

Từ đồng nghĩa
  • Unit: Đơn vị học trình (thường dùng trong một số hệ thống giáo dục khác).
  • Study point: Điểm học tập (cách gọi trong một số quốc gia châu Âu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "course credit")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "course credit")

course credit

A student checks her transcript to see the course credit she earned.

Noun
  1. thẻ chứng nhận hay giấy chứng nhận đã hoàn thành khóa học

Từ đồng nghĩa